dấn bước

dấn bước

Anh ấy dấn bước vào căn phòng tối, lòng đầy quyết tâm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bước đi một cách quyết tâm, mạnh mẽ, không ngần ngại vào một nơi hoặc một tình huống nào đó: Hành động tiến bước với sự dũng cảm, chấp nhận khó khăn, thử thách phía trước.
    • Tăng tốc độ, bước nhanh hơn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Đi nhanh, rảo bước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy dấn bước vào căn phòng tối, lòng đầy quyết tâm. (Anh ấy bước vào căn phòng tối một cách mạnh mẽ, lòng đầy quyết tâm.)
    • gái trẻ dấn bước trên con đường sự nghiệp đầy chông gai. ( gái trẻ bắt đầu bước đi một cách quyết tâm trên con đường sự nghiệp đầy khó khăn.)
    • Thấy trời sắp mưa, mọi người dấn bước nhanh để về nhà. (Thấy trời sắp mưa, mọi người bước nhanh hơn để về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dấn bước vào": thường đi kèm với một danh từ chỉ địa điểm cụ thể hoặc một giai đoạn, hành trình trừu tượng (như tương lai, cuộc chiến, hành trình mới), nhấn mạnh sự bắt đầu đầy chủ động can đảm.
    • Chúng tôi dấn bước vào cuộc phiêu lưu với tinh thần háo hức. (Chúng tôi bắt đầu cuộc phiêu lưu với tinh thần háo hức quyết tâm.)
  • "dấn bước lên": bước lên một cách kiên quyết ( dụ: bục vinh quang, đài cao).
    • Người chiến thắng dấn bước lên bục nhận giải. (Người chiến thắng bước lên bục nhận giải một cách đầy tự tin trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bước (động từ): hành động di chuyển bằng chân. "Dấn bước" mang sắc thái mạnh hơn "bước".
  • Tiến bước (động từ): bước tới phía trước, thường với ý chí tiến lên. Gần nghĩa với "dấn bước" nhưng nhấn mạnh sự tiến về phía trước hơn sự quyết tâm đối mặt.
  • Xông vào (động từ): lao vào một cách nhanh chóng, mạnh mẽ, thường cho thấy sự khẩn trương hoặc liều lĩnh hơn "dấn bước".
Từ đồng nghĩa
  • Liều bước: (từ cổ, văn chương) bước đi liều lĩnh, can đảm.
  • Rảo bước: bước đi nhanh nhẹn. Đồng nghĩa với nghĩa "tăng tốc độ" của "dấn bước".
  • Bước tới: bước về phía trước, thể hiện sự chủ động.
Từ trái nghĩa
  • Lùi bước: rút lui, không dám tiến tới.
  • Do dự: chần chừ, không quyết định được.
  • Ngần ngại: e ngại, không dám hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Dấn thân: (thành ngữ) lao mình vào, dốc sức theo đuổi một việc đó, thường khó khăn, nguy hiểm. "Dấn bước" có thể được coi một hình ảnh cụ thể của việc "dấn thân".
    • Anh ấy dấn thân vào con đường nghiên cứu khoa học. (Anh ấy quyết tâm theo đuổi con đường nghiên cứu khoa học.)